Potato là gì?

/pəˈteɪˌtoʊ/Danh từ

Potato nghĩa là Khoai tây

Hình minh họa từ Potato - Khoai tây

Ví dụ với Potato

  • These potatoes look so fresh!

    Mấy củ khoai tây này trông tươi quá!

  • A1French fries and mashed potatoes are popular side dishes.

    Khoai tây chiên và khoai tây nghiền là những món ăn kèm rất được yêu thích.

  • B1Don't sit on the couch like a lazy potato all weekend; get outside and exercise!

    Đừng có ngồi ì ra ghế xem tivi cả cuối tuần như kẻ lười biếng thế; hãy ra ngoài vận động đi!

  • B2The municipal tax proposal proved a political hot potato that no candidate dared endorse during the campaign.

    Đề xuất tăng thuế của thành phố đã biến thành một vấn đề nóng bỏng tay mà không ứng viên nào dám ủng hộ trong chiến dịch.

Cụm từ thường đi với Potato

  • couch potato: kẻ lười biếng chỉ thích ngồi xem tivi ăn vặt
  • hot potato: vấn đề nóng bỏng tay, nan giải ai cũng muốn đùn đẩy
  • mashed potatoes: khoai tây nghiền

Từ đồng nghĩa

  • spud: củ khoai tây (thân mật)
  • tuber: củ thân ngầm

Mẹo ghi nhớ

Bổ tây (Potato) củ khoai tây vàng ươm làm món khoai tây chiên giòn rụm.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →