Beetroot là gì?

/ˈbiːtruːt/Danh từ

Beetroot nghĩa là Củ dền

Hình minh họa từ Beetroot - Củ dền

Ví dụ với Beetroot

  • Beetroot gives vegetable soup a vibrant deep red color and earthy sweetness.

    Củ dền mang lại cho món súp rau củ màu đỏ tươi rực rỡ và vị ngọt thanh mộc mạc

  • A1Boiled beetroot makes the salad look bright pink and taste sweet.

    Củ dền luộc làm cho món salad có màu hồng tươi và vị ngọt dịu.

  • B1Athletes consume concentrated beetroot juice to elevate blood nitric oxide and stamina.

    Vận động viên uống nước ép củ dền cô đặc để nâng cao oxit nitric trong máu và tăng sức bền.

  • B2Betalain pigments in beetroot are widely exploited as natural non-toxic food colorants across bakery manufacturing.

    Sắc tố betalain trong củ dền được ứng dụng rộng rãi làm chất tạo màu thực phẩm tự nhiên không độc hại trong sản xuất bánh.

Cụm từ thường đi với Beetroot

  • roasted beetroot: củ dền nướng
  • beetroot juice: nước ép củ dền
  • pickled beetroot: củ dền ngâm chua

Từ đồng nghĩa

  • beet: củ dền đỏ

Mẹo ghi nhớ

Bít rút (Beetroot) - củ dền đỏ thắm cắm sâu rễ (root) hút dinh dưỡng màu mỡ.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →