Radish là gì?
Radish nghĩa là Củ cải đỏ

Ví dụ với Radish
Sliced red radishes add a crisp texture and peppery kick to fresh salads.
Củ cải đỏ thái lát tạo độ giòn rụm và vị the cay hấp dẫn cho món salad tươi
A1Wash the small red radishes thoroughly before slicing them into the salad.
Rửa kỹ những củ cải đỏ nhỏ trước khi thái lát vào món salad.
B1Daikon radishes are traditionally pickled with carrots to accompany savory Vietnamese banh mi sandwiches.
Củ cải trắng theo truyền thống được muối chua cùng cà rốt để ăn kèm bánh mì Việt Nam thơm ngon.
B2Glucosinolate concentrations in radishes trigger transient pungency upon mastication via myrosinase enzyme hydrolysis.
Nồng độ glucosinolate trong củ cải kích hoạt vị cay nồng thoáng qua khi nhai nhờ enzyme myrosinase thủy phân.
Cụm từ thường đi với Radish
- crisp radish: củ cải giòn tan
- pickled radish: củ cải muối chua giòn
- slice a radish: thái lát củ cải
Từ đồng nghĩa
- root vegetable: rau củ lấy củ rễ
Mẹo ghi nhớ
Ra đít (Radish) - củ cải tròn đỏ trồng ngoài luống đất giòn tan cay nhẹ.