Kale là gì?

/keɪl/Danh từ

Kale nghĩa là Cải xoăn

Hình minh họa từ Kale - Cải xoăn

Ví dụ với Kale

  • Tossing massaged curly kale with lemon dressing breaks down fibrous cell walls for tender salads.

    Bóp nhẹ cải xoăn xoăn với nước sốt chanh làm vỡ các thành tế bào nhiều xơ để tạo thành món salad mềm ngon.

  • A1She baked crispy green kale chips with olive oil and sea salt for a healthy snack.

    Cô nướng những miếng snack cải xoăn xanh giòn với dầu ô liu và muối biển để làm món ăn vặt lành mạnh.

  • B1Kale delivers exceptionally dense concentrations of vitamin K1 phylloquinone, vitamin C, lutein, and glucosinolate glucoraphanin compounds.

    Cải xoăn cung cấp nồng độ cực kỳ đậm đặc của các hợp chất vitamin K1 phylloquinone, vitamin C, lutein và glucosinolate glucoraphanin.

  • B2Frost exposure enhances kale palatability because low ambient temperatures induce cold-acclimation sugar synthesis within leaf tissues.

    Tiếp xúc với sương giá làm tăng độ ngon miệng của cải xoăn vì nhiệt độ môi trường thấp thúc đẩy quá trình tổng hợp đường thích nghi với lạnh bên trong các mô lá.

Cụm từ thường đi với Kale

  • curly kale: cải xoăn xoăn
  • kale chips: snack cải xoăn sấy giòn
  • raw kale: cải xoăn sống

Từ đồng nghĩa

  • leaf cabbage: cải bắp lá

Mẹo ghi nhớ

Kêu la (Kale) - cải xoăn xanh mướt vua của các loại rau bổ dưỡng cho sức khỏe.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →