Watercress là gì?

/ˈwɔːtərkres/Danh từ

Watercress nghĩa là Rau xà lách xoong

Hình minh họa từ Watercress - Rau xà lách xoong

Ví dụ với Watercress

  • Peppery fresh watercress leaves grow abundantly along cold, spring-fed mountain running streams.

    Những chiếc lá xà lách xoong tươi vị cay nồng mọc phong phú dọc theo những dòng suối núi nước lạnh chảy từ đầu nguồn.

  • A1She made a fresh peppery salad using green watercress, boiled eggs, and vinaigrette.

    Cô làm món salad tươi vị cay nhẹ bằng rau xà lách xoong xanh, trứng luộc và sốt giấm.

  • B1Watercress is historically recognized as one of the oldest cultivated leaf greens, revered by Roman legions for warding off scorbutic illness.

    Xà lách xoong trong lịch sử được công nhận là một trong những loại rau lá trồng lâu đời nhất, được các quân đoàn La Mã tôn kính để ngăn ngừa bệnh scorbut.

  • B2Phenethyl isothiocyanate compounds unique to watercress demonstrate chemopreventive interference against tobacco-specific carcinogen activation.

    Các hợp chất Phenethyl isothiocyanate duy nhất có trong xà lách xoong thể hiện sự can thiệp phòng ngừa hóa học chống lại sự kích hoạt chất gây ung thư đặc hiệu của thuốc lá.

Cụm từ thường đi với Watercress

  • watercress soup: canh xà lách xoong
  • peppery watercress: xà lách xoong vị cay nhẹ
  • fresh watercress salad: salad xà lách xoong tươi

Từ đồng nghĩa

  • aquatic salad green: rau xà lách thủy sinh

Mẹo ghi nhớ

Oát tơ cờ rét (Watercress) - rau xà lách xoong mọc dưới nước (water) vị cay nồng thanh mát nấu canh thịt bò.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →