Celery là gì?

/ˈsɛləri/Danh từ

Celery nghĩa là Cần tây

Hình minh họa từ Celery - Cần tây

Ví dụ với Celery

  • Celery juice is good for health.

    Nước ép cần tây rất tốt cho sức khỏe

  • A1Crunchy celery sticks are great with peanut butter.

    Những cọng cần tây giòn rụm ăn kèm bơ đậu phộng rất ngon.

  • B1Drinking cold fresh celery juice has gained popularity among wellness enthusiasts seeking detox regimens.

    Uống nước ép cần tây tươi lạnh đã trở nên phổ biến với những người thích chăm sóc sức khỏe thanh lọc cơ thể.

  • B2Diced celery forms an irreplaceable aromatic triumvirate alongside onions and carrots in French mirepoix cooking.

    Cần tây xắt hạt lựu tạo nên bộ ba hương vị không thể thay thế cùng hành và cà rốt trong ẩm thực mirepoix của Pháp.

Cụm từ thường đi với Celery

  • celery stalk: cọng cần tây
  • celery juice: nước ép cần tây
  • chopped celery: cần tây băm nhỏ

Mẹo ghi nhớ

Xe lỡ (Celery) chở đầy cần tây xanh ngát giao tới nhà hàng chay.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →