Pea là gì?

/pi/Danh từ

Pea nghĩa là Đậu (hạt)

Hình minh họa từ Pea - Đậu (hạt)

Ví dụ với Pea

  • Peas are usually boiled or steamed.

    Đậu hạt thường được chế biến luộc hoặc hấp

  • A1The little girl likes sweet green peas mixed in her rice.

    Bé gái rất thích ăn hạt đậu Hà Lan ngọt trộn cùng cơm.

  • B1The twin brothers look and laugh identically; they are like two peas in a pod.

    Hai anh em sinh đôi trông mặt và tiếng cười giống hệt nhau, như hai giọt nước vậy.

  • B2Gregor Mendel formulated fundamental laws of inheritance by meticulously tracking morphological traits in garden peas.

    Gregor Mendel đã xây dựng nên các định luật di truyền nền tảng bằng cách quan sát tỉ mỉ các tính trạng của cây đậu Hà Lan.

Cụm từ thường đi với Pea

  • like two peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước, thân thiết gắn bó
  • pea soup: món súp đậu hà lan (hoặc sương mù dày đặc)
  • green peas: hạt đậu hà lan

Từ đồng nghĩa

  • legume: loài đậu

Mẹo ghi nhớ

Pi (Pea) thích ăn hạt đậu Hà Lan xanh mướt ngọt bùi trong cơm chiên.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →