Chili là gì?
Chili nghĩa là Ớt

Ví dụ với Chili
Would you mind passing on the chili sauce?
Cảm phiền bạn đưa tớ chai tương ớt được không?
A1Be careful, this red chili is extremely hot!
Cẩn thận nhé, quả ớt đỏ này cay dữ dội lắm đấy!
B1Authentic Thai curry always balances creamy coconut milk with crushed spicy red chilies.
Món cà ri Thái chuẩn vị luôn cân bằng giữa nước cốt dừa béo ngậy với ớt đỏ cay nồng giã nhuyễn.
B2Capsaicin contained in chilies triggers neural heat receptors, stimulating endorphin release and metabolic rate elevation.
Capsaicin trong ớt kích hoạt thụ thể nhiệt thần kinh, kích thích giải phóng endorphin và tăng cường trao đổi chất.
Cụm từ thường đi với Chili
- chili pepper: quả ớt cay
- chili sauce: tương ớt
- spicy chili: món ớt cay nồng
Từ đồng nghĩa
- hot pepper: ớt cay
Từ trái nghĩa
- sweet pepper: ớt ngọt
Mẹo ghi nhớ
Chỉ lí (Chili) nhí cắn một miếng ớt cay xè cả đầu lưỡi.