Bell pepper là gì?

/bɛl ˈpɛpər/Danh từ

Bell pepper nghĩa là Ớt chuông

Hình minh họa từ Bell pepper - Ớt chuông

Ví dụ với Bell pepper

  • Bell peppers are rich of vitamin C.

    Ớt chuông rất giàu vitamin C

  • A1Chop the colorful bell peppers into small pieces for the salad.

    Hãy thái những quả ớt chuông nhiều màu thành miếng nhỏ cho món salad.

  • B1Roasted red bell peppers add a smoky, sweet depth to Mediterranean pasta dishes.

    Ớt chuông đỏ nướng mang lại hương vị ngọt ngào, đậm đà khói cho các món mì Địa Trung Hải.

  • B2Remarkably, a single mature red bell pepper provides over twice the recommended daily intake of vitamin C.

    Đáng chú ý, một quả ớt chuông đỏ chín cung cấp lượng vitamin C gấp hơn hai lần nhu cầu khuyến nghị hàng ngày.

Cụm từ thường đi với Bell pepper

  • red bell pepper: ớt chuông đỏ
  • roasted bell pepper: ớt chuông nướng
  • sweet bell pepper: ớt chuông ngọt

Từ đồng nghĩa

  • sweet pepper: ớt ngọt
  • capsicum: ớt quả lớn

Mẹo ghi nhớ

Bấm chuông (Bell pepper) nhờ chị mua ớt chuông về xào thịt bò thơm lừng.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →