daikon là gì?

/ˈdaɪkɒn/Danh từ

daikon nghĩa là củ cải trắng lớn

Hình minh họa từ daikon - củ cải trắng lớn

Ví dụ với daikon

  • We can see a daikon here.

    Chúng ta có thể thấy một củ cải trắng lớn ở đây.

  • A1We can see a daikon here.

    Chúng ta có thể thấy một củ cải trắng lớn ở đây.

  • B1Understanding the role of daikon is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của củ cải trắng lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how daikon influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy củ cải trắng lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với daikon

  • common daikon: củ cải trắng lớn phổ biến
  • essential daikon: củ cải trắng lớn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • white radish: củ cải trắng

Mẹo ghi nhớ

Củ cải trắng daikon kho thịt hầm súp ngọt thanh đậm đà.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →