chayote là gì?

/tʃaɪˈəʊteɪ/Danh từ

chayote nghĩa là quả su su

Hình minh họa từ chayote - quả su su

Ví dụ với chayote

  • We can see a chayote here.

    Chúng ta có thể thấy một quả su su ở đây.

  • A1We can see a chayote here.

    Chúng ta có thể thấy một quả su su ở đây.

  • B1Understanding the role of chayote is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả su su là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chayote influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả su su ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chayote

  • common chayote: quả su su phổ biến
  • essential chayote: quả su su thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • gourd vegetable: quả su su

Mẹo ghi nhớ

Quả su su chayote xào tỏi giòn ngọt thanh đạm đưa cơm.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →