Sponge là gì?
Sponge nghĩa là Miếng bọt biển tắm, bọt biển

Ví dụ với Sponge
Use a soft natural sponge to lather soap gently across sensitive baby skin.
Dùng miếng bọt biển tự nhiên mềm để thoa xà phòng nhẹ nhàng lên làn da nhạy cảm của em bé
A1She wiped the bathroom counter with a damp sponge.
Cô ấy lau mặt bàn phòng tắm bằng một miếng bọt biển ẩm.
B1Natural sea sponges produce rich foaming lather without irritating sensitive skin.
Bọt biển tự nhiên tạo nhiều bọt mịn mà không gây kích ứng da nhạy cảm.
B2Antimicrobial silicone bath sponges resist mildew colonization far better than porous cellulose materials.
Bọt biển tắm bằng silicone kháng khuẩn chống nấm mốc tốt hơn nhiều so với các vật liệu xenlulo xốp.
Cụm từ thường đi với Sponge
- bath sponge: bọt biển tắm
- absorbent sponge: miếng bọt biển thấm hút tốt
- natural sponge: bọt biển tự nhiên
Từ đồng nghĩa
- scrubber: miếng cọ rửa
Mẹo ghi nhớ
Sợ bẩn (Sponge) - sợ bẩn nên dùng miếng bọt biển kì cọ sạch sẽ khi tắm.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm