Bathmat là gì?
Bathmat nghĩa là Thảm lau chân nhà tắm

Ví dụ với Bathmat
Step onto the absorbent cotton bathmat when stepping out of the shower cabin.
Hãy bước lên tấm thảm lau chân bằng cotton thấm hút khi bước ra khỏi buồng tắm
A1Please leave the wet shoes off the clean white bathmat.
Làm ơn đừng để giày ướt lên tấm thảm nhà tắm màu trắng sạch sẽ.
B1A memory foam bathmat cushions wet feet and rapidly absorbs excess water droplets.
Thảm nhà tắm mút hoạt tính nâng đỡ bàn chân ướt và thấm hút nhanh các giọt nước đọng.
B2Diatomaceous earth bathmats dry instantaneously, preventing slippery bathroom floor hazards.
Thảm nhà tắm bằng đá bọt tảo cát khô ngay tức thì, ngăn ngừa các nguy cơ trơn trượt trên sàn phòng tắm.
Cụm từ thường đi với Bathmat
- non-slip bathmat: thảm nhà tắm chống trượt
- cotton bathmat: thảm lau chân cotton
- wash the bathmat: giặt thảm lau chân
Từ đồng nghĩa
- bathroom rug: thảm phòng tắm
Mẹo ghi nhớ
Bát mát (Bathmat) - chân vừa ướt bước lên thảm thấy mát rượi dễ chịu.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm