Shower gel là gì?
Shower gel nghĩa là Sữa tắm, gel tắm

Ví dụ với Shower gel
A citrus-scented shower gel invigorates your senses during a morning bath.
Sữa tắm hương cam quýt tiếp thêm sinh lực cho các giác quan của bạn trong khi tắm sáng
A1He bought a bottle of lavender shower gel at the pharmacy.
Anh ấy đã mua một chai sữa tắm hoa oải hương tại hiệu thuốc.
B1Dermatologist-tested shower gel preserves the skin’s natural lipid moisture barrier.
Sữa tắm được kiểm nghiệm da liễu giúp bảo vệ hàng rào độ ẩm lipid tự nhiên của da.
B2Organic sulfate-free shower gels rely on plant-derived surfactants to produce gentle cleansing foam.
Các loại gel tắm hữu cơ không chứa sulfate dựa vào chất hoạt động bề mặt nguồn gốc thực vật để tạo bọt làm sạch dịu nhẹ.
Cụm từ thường đi với Shower gel
- moisturizing shower gel: sữa tắm dưỡng ẩm
- scented shower gel: sữa tắm hương thơm
- lather shower gel: tạo bọt sữa tắm
Từ đồng nghĩa
- body wash: sữa tắm toàn thân
Mẹo ghi nhớ
Sao qua gieo (Shower gel) - sao qua nhà tắm gieo hạt sữa tắm thơm phức lên người.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng