Plunger là gì?
Plunger nghĩa là Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc

Ví dụ với Plunger
He grabbed the rubber plunger to unclog the toilet bowl promptly.
Anh lấy cây thụt cao su để thông tắc bồn cầu kịp thời
A1Keep the rubber plunger behind the toilet in the bathroom.
Hãy cất cây thụt cao su phía sau bồn cầu trong phòng tắm.
B1Creating a tight hydraulic seal with the plunger cleared the stubborn blockage.
Tạo một lực bịt kín thủy lực chặt chẽ bằng cây thụt đã làm thông đoạn nghẽn cứng đầu.
B2Flange plungers are specially engineered to generate suction seals against contoured toilet trapways.
Cây thụt có gờ được thiết kế đặc biệt để tạo lực hút kín khít vào các đường ống xi-phông bồn cầu cong.
Cụm từ thường đi với Plunger
- toilet plunger: cây thụt bồn cầu
- rubber plunger: ống thụt cao su
- use a plunger: dùng cây thụt thông tắc
Từ đồng nghĩa
- unblocker tool: dụng cụ thông nghẹt
Mẹo ghi nhớ
Bờ lăn giơ (Plunger) - bờ tường dính bẩn thì dùng cây thụt giơ lên thụt sạch.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người
- hand towel chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa