hand towel là gì?

/ˈhænd taʊəl/Danh từ

hand towel nghĩa là chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa

Hình minh họa từ hand towel - chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa

Ví dụ với hand towel

  • We can see a hand towel here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa ở đây.

  • A1We can see a hand towel here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa ở đây.

  • B1Understanding the role of hand towel is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hand towel influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hand towel

  • common hand towel: chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa phổ biến
  • essential hand towel: chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • small dry towel: khăn lau tay

Mẹo ghi nhớ

Lau khô đôi bàn tay sạch sẽ bằng chiếc khăn mềm hand towel cạnh bồn rửa.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →