bath mat là gì?

/ˈbɑːθ mæt/Danh từ

bath mat nghĩa là thảm chùi chân thấm nước

Hình minh họa từ bath mat - thảm chùi chân thấm nước

Ví dụ với bath mat

  • We can see a bath mat here.

    Chúng ta có thể thấy một thảm chùi chân thấm nước ở đây.

  • A1We can see a bath mat here.

    Chúng ta có thể thấy một thảm chùi chân thấm nước ở đây.

  • B1Understanding the role of bath mat is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thảm chùi chân thấm nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bath mat influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thảm chùi chân thấm nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bath mat

  • common bath mat: thảm chùi chân thấm nước phổ biến
  • essential bath mat: thảm chùi chân thấm nước thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • floor mat: thảm dậm chân

Mẹo ghi nhớ

Bước chân lên bath mat tấm thảm bông mềm thấm khô nước chống trơn trượt.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →