Bathtub là gì?
Bathtub nghĩa là Bồn tắm

Ví dụ với Bathtub
I filled the bathtub with water.
Tôi đổ đầy nước vào bồn tắm
A1After a tiring workout, soaking in a warm bathtub feels heavenly.
Sau một buổi tập mệt nhoài, ngâm mình trong bồn tắm nước ấm mang lại cảm giác tuyệt vời.
B1She added aromatic lavender bath salts into the overflowing porcelain bathtub.
Cô ấy thêm muối tắm hoa oải hương thơm ngát vào bồn tắm sứ đầy ắp nước.
B2Freestanding clawfoot bathtubs serve as dramatic architectural focal points in luxury bathroom suites.
Bồn tắm chân rồng kiểu cổ đóng vai trò là điểm nhấn kiến trúc ấn tượng trong các phòng tắm sang trọng.
Cụm từ thường đi với Bathtub
- soak in the bathtub: ngâm mình trong bồn tắm
- porcelain bathtub: bồn tắm bằng sứ
- fill the bathtub: xả đầy nước vào bồn tắm
Từ đồng nghĩa
- tub: bồn tắm
- bath: bồn tắm ngâm
Từ trái nghĩa
- shower stall: buồng tắm vòi sen đứng
Mẹo ghi nhớ
Bát thau (Bathtub) to đùng xả đầy nước ấm ngâm mình thư giãn.