Faucet là gì?

/ˈfɔsət/Danh từ

Faucet nghĩa là Vòi nước

Hình minh họa từ Faucet - Vòi nước

Ví dụ với Faucet

  • The faucet in our bathroom is leaking.

    Vòi nước trong phòng tắm của chúng mình đang bị rò rỉ

  • A1Do not forget to turn off the faucet while brushing your teeth.

    Đừng quên tắt vòi nước trong lúc đang đánh răng nhé.

  • B1A dripping leaky faucet can waste hundreds of liters of municipal water over a single month.

    Một chiếc vòi nước rò rỉ nhỏ giọt có thể làm lãng phí hàng trăm lít nước sinh hoạt trong một tháng.

  • B2Motion-activated infrared faucets in public restrooms curb cross-contamination while trimming water overhead.

    Vòi nước hồng ngoại cảm ứng trong nhà vệ sinh công cộng ngăn ngừa lây nhiễm chéo đồng thời cắt giảm chi phí nước.

Cụm từ thường đi với Faucet

  • turn on the faucet: mở vòi nước
  • leaky faucet: vòi nước bị rò rỉ
  • bathroom faucet: vòi nước bồn rửa phòng tắm

Từ đồng nghĩa

  • tap: vòi nước
  • spigot: vòi khóa nước

Mẹo ghi nhớ

Phó sét (Faucet) vội vã tắt vòi nước tránh lãng phí nước sạch.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →