Shave là gì?
Shave nghĩa là Cạo râu, cạo lông

Ví dụ với Shave
He spends 10 minutes every morning shaving.
Anh ấy dành 10 phút mỗi sáng để cạo râu
A1He shaves his face every morning before putting on his office shirt.
Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi mặc chiếc áo sơ mi công sở.
B1The motorcyclist had a close shave when a reckless lorry swerved abruptly into his lane.
Người lái xe máy đã thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe tải ẩu lấn đột ngột vào làn của anh.
B2Traditional barbers master hot-towel straight-razor shaves that exfoliate facial epidermis flawlessly.
Thợ cạo truyền thống thành thạo kỹ thuật cạo dao lam khăn nóng giúp tẩy tế bào chết da mặt hoàn hảo.
Cụm từ thường đi với Shave
- shave one beard: cạo râu
- clean-shaven: mày râu nhẵn nhụi, cạo râu sạch sẽ
- close shave: thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc (idiom)
Từ đồng nghĩa
- trim: tỉa bớt râu
- shear: hớt sạch
Từ trái nghĩa
- grow a beard: nuôi râu
Mẹo ghi nhớ
Sợ va chạm (Shave) đứt da mặt nên cạo râu thật nhẹ nhàng cẩn thận.