Soap là gì?

/soʊp/Danh từ

Soap nghĩa là Xà phòng

Hình minh họa từ Soap - Xà phòng

Ví dụ với Soap

  • This soap smells good. What brand is it?

    Loại xà phòng này mùi thơm quá? Hãng nào thế?

  • A1Always wash your hands thoroughly with soap before eating.

    Hãy luôn rửa tay thật kỹ bằng xà phòng trước khi ăn.

  • B1Handmade cold-process olive oil soaps retain natural glycerin, nourishing dehydrated skin barriers.

    Xà phòng dầu ô liu thủ công giữ lại glycerin tự nhiên, nuôi dưỡng hàng rào da thiếu nước.

  • B2Public health campaigns proved that handwashing with soap curbs childhood gastrointestinal transmission by half.

    Các chiến dịch y tế công cộng chứng minh rửa tay với xà phòng giảm một nửa nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ.

Cụm từ thường đi với Soap

  • bar of soap: bánh xà phòng
  • liquid soap: xà phòng nước
  • wash with soap: rửa tay bằng xà phòng

Từ đồng nghĩa

  • cleanser: chất làm sạch

Mẹo ghi nhớ

Súp đổ (Soap) dính dầu mỡ vào tay thì lấy bánh xà phòng rửa sạch.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →