Washing machine là gì?
Washing machine nghĩa là Máy giặt

Ví dụ với Washing machine
He regrets buying an old washing machine.
Anh ấy hối hận vì đã mua một cái máy giặt cũ
A1Put the bedsheets into the washing machine and select the cotton cycle.
Cho ga trải giường vào máy giặt và chọn chế độ giặt đồ cotton nhé.
B1Front-loading washing machines utilize tumbling mechanics to consume forty percent less water than top-loaders.
Máy giặt lồng ngang sử dụng cơ chế nhào lộn giúp tiết kiệm bốn mươi phần trăm nước so với lồng đứng.
B2Direct-drive inverter motors in washing machines eliminate drive belts, drastically reducing acoustic vibration.
Động cơ dẫn động trực tiếp biến tần trong máy giặt loại bỏ dây curoa, giảm đáng kể rung lắc và tiếng ồn.
Cụm từ thường đi với Washing machine
- front-loading washing machine: máy giặt cửa trước
- load the washing machine: cho quần áo vào máy giặt
- washing machine spin cycle: chu trình vắt của máy giặt
Từ đồng nghĩa
- washer: máy giặt
Mẹo ghi nhớ
Hoa mắt nhìn (Washing machine) lồng máy giặt quay vắt quần áo vù vù.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh