Floss là gì?
Floss nghĩa là Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ

Ví dụ với Floss
Dentists urge everyone to floss daily to prevent gum disease and plaque accumulation.
Các nha sĩ kêu gọi mọi người dùng chỉ nha khoa hàng ngày để ngừa bệnh nướu và mảng bám tích tụ
A1Remember to brush and floss your teeth before going to bed.
Hãy nhớ đánh răng và dùng chỉ nha khoa trước khi đi ngủ nhé.
B1Waxed dental floss glides smoothly between tight teeth without fraying.
Chỉ nha khoa phủ sáp lướt êm giữa các kẽ răng khít mà không bị tưa sợi.
B2Regular interdental cleaning using dental floss substantially reduces gingival inflammation and subgingival bacterial colonies.
Làm sạch kẽ răng thường xuyên bằng chỉ nha khoa làm giảm đáng kể viêm nướu và các khuẩn lạc dưới nướu.
Cụm từ thường đi với Floss
- dental floss: chỉ nha khoa
- floss teeth: dùng chỉ làm sạch răng
- waxed floss: chỉ nha khoa có phủ sáp
Từ đồng nghĩa
- dental tape: băng nha khoa
Mẹo ghi nhớ
Phờ lo (Floss) - phờ phạc lo lắng sâu răng thì nên dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người
- hand towel chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa
- toilet seat nắp ngồi bồn cầu