bidet là gì?
bidet nghĩa là vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh

Ví dụ với bidet
Modern smart toilets feature integrated warm-water bidets with adjustable spray nozzles.
Bồn cầu thông minh hiện đại có vòi xịt vệ sinh nước ấm tích hợp với các đầu phun có thể điều chỉnh.
A1Using a bidet is much more hygienic and eco-friendly than toilet paper.
Sử dụng vòi xịt vệ sinh hợp vệ sinh và thân thiện với môi trường hơn nhiều so với giấy vệ sinh.
B1He installed a handheld bidet sprayer next to the toilet in his master bathroom.
Anh đã lắp một vòi xịt vệ sinh cầm tay bên cạnh bồn cầu trong phòng tắm chính của mình.
B2Widespread bidet adoption curtails residential paper consumption, safeguarding forests and municipal sewer infrastructures.
Việc áp dụng rộng rãi vòi xịt vệ sinh giúp giảm lượng tiêu thụ giấy trong khu dân cư, bảo vệ rừng và cơ sở hạ tầng thoát nước thành phố.
Cụm từ thường đi với bidet
- electronic bidet: vòi xịt vệ sinh điện tử
- bidet attachment: bộ phụ kiện vòi rửa vệ sinh gắn bồn cầu
Mẹo ghi nhớ
Bidet trong tiếng Pháp ban đầu là con ngựa nhỏ - vì người dùng ngồi cưỡi lên bồn để rửa vệ sinh.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người
- hand towel chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa
- toilet seat nắp ngồi bồn cầu
- toilet brush chổi cọ bồn cầu chuyên dụng
- medicine cabinet tủ thuốc gia đình treo tường
- toothbrush holder ống cắm bàn chải đánh răng
- nail clippers chiếc bấm móng tay bấm móng chân