medicine cabinet là gì?
medicine cabinet nghĩa là tủ thuốc gia đình treo tường

Ví dụ với medicine cabinet
We can see a medicine cabinet here.
Chúng ta có thể thấy một tủ thuốc gia đình treo tường ở đây.
A1We can see a medicine cabinet here.
Chúng ta có thể thấy một tủ thuốc gia đình treo tường ở đây.
B1Understanding the role of medicine cabinet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tủ thuốc gia đình treo tường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how medicine cabinet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tủ thuốc gia đình treo tường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với medicine cabinet
- common medicine cabinet: tủ thuốc gia đình treo tường phổ biến
- essential medicine cabinet: tủ thuốc gia đình treo tường thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- first-aid cupboard: tủ thuốc
Mẹo ghi nhớ
Cất giữ bông băng thuốc hạ sốt cẩn thận trong tủ thuốc medicine cabinet có khóa.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- toothbrush holder ống cắm bàn chải đánh răng
- nail clippers chiếc bấm móng tay bấm móng chân
- shaving cream bọt cạo râu làm mềm da
- showerhead vòi sen phun nước tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả
- Detergent Chất tẩy rửa, bột giặt
- Hair dryer Máy sấy tóc