showerhead là gì?
showerhead nghĩa là vòi sen phun nước tắm

Ví dụ với showerhead
We can see a showerhead here.
Chúng ta có thể thấy một vòi sen phun nước tắm ở đây.
A1We can see a showerhead here.
Chúng ta có thể thấy một vòi sen phun nước tắm ở đây.
B1Understanding the role of showerhead is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vòi sen phun nước tắm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how showerhead influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vòi sen phun nước tắm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với showerhead
- common showerhead: vòi sen phun nước tắm phổ biến
- essential showerhead: vòi sen phun nước tắm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- spray nozzle: bát sen tắm
Mẹo ghi nhớ
Nước ấm phun đều từ chiếc showerhead vòi sen xua tan mọi mệt nhọc.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả
- Detergent Chất tẩy rửa, bột giặt
- Hair dryer Máy sấy tóc
- Faucet Vòi nước
- Hairbrush Lược chải tóc
- Hanger Mắc quần áo
- Laundry Quần áo cần giặt, tiệm giặt là