toothbrush holder là gì?
toothbrush holder nghĩa là ống cắm bàn chải đánh răng

Ví dụ với toothbrush holder
We can see a toothbrush holder here.
Chúng ta có thể thấy một ống cắm bàn chải đánh răng ở đây.
A1We can see a toothbrush holder here.
Chúng ta có thể thấy một ống cắm bàn chải đánh răng ở đây.
B1Understanding the role of toothbrush holder is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ống cắm bàn chải đánh răng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how toothbrush holder influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ống cắm bàn chải đánh răng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với toothbrush holder
- common toothbrush holder: ống cắm bàn chải đánh răng phổ biến
- essential toothbrush holder: ống cắm bàn chải đánh răng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- brush cup: hộp cắm bàn chải
Mẹo ghi nhớ
Cắm bàn chải vào ống toothbrush holder sạch sẽ để lông bàn chải luôn khô ráo.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- nail clippers chiếc bấm móng tay bấm móng chân
- shaving cream bọt cạo râu làm mềm da
- showerhead vòi sen phun nước tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả
- Detergent Chất tẩy rửa, bột giặt
- Hair dryer Máy sấy tóc
- Faucet Vòi nước