shaving cream là gì?

/ˈʃeɪvɪŋ kriːm/Danh từ

shaving cream nghĩa là bọt cạo râu làm mềm da

Hình minh họa từ shaving cream - bọt cạo râu làm mềm da

Ví dụ với shaving cream

  • We can see a shaving cream here.

    Chúng ta có thể thấy một bọt cạo râu làm mềm da ở đây.

  • A1We can see a shaving cream here.

    Chúng ta có thể thấy một bọt cạo râu làm mềm da ở đây.

  • B1Understanding the role of shaving cream is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bọt cạo râu làm mềm da là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how shaving cream influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bọt cạo râu làm mềm da ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với shaving cream

  • common shaving cream: bọt cạo râu làm mềm da phổ biến
  • essential shaving cream: bọt cạo râu làm mềm da thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • shave foam: bọt cạo râu

Mẹo ghi nhớ

Xoa lớp bọt cạo râu shaving cream mịn màng giúp lưỡi dao lướt êm ái không trầy da.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →