toilet brush là gì?
toilet brush nghĩa là chổi cọ bồn cầu chuyên dụng

Ví dụ với toilet brush
We can see a toilet brush here.
Chúng ta có thể thấy một chổi cọ bồn cầu chuyên dụng ở đây.
A1We can see a toilet brush here.
Chúng ta có thể thấy một chổi cọ bồn cầu chuyên dụng ở đây.
B1Understanding the role of toilet brush is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chổi cọ bồn cầu chuyên dụng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how toilet brush influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chổi cọ bồn cầu chuyên dụng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với toilet brush
- common toilet brush: chổi cọ bồn cầu chuyên dụng phổ biến
- essential toilet brush: chổi cọ bồn cầu chuyên dụng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cleaning brush: cọ nhà vệ sinh
Mẹo ghi nhớ
Dùng chổi cọ toilet brush tẩy sạch vết ố cho bồn cầu trắng bóng thơm tho.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- medicine cabinet tủ thuốc gia đình treo tường
- toothbrush holder ống cắm bàn chải đánh răng
- nail clippers chiếc bấm móng tay bấm móng chân
- shaving cream bọt cạo râu làm mềm da
- showerhead vòi sen phun nước tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả
- Detergent Chất tẩy rửa, bột giặt