washcloth là gì?

/ˈwɒʃklɒθ/Danh từ

washcloth nghĩa là khăn mặt / khăn lau người nhỏ

Hình minh họa từ washcloth - khăn mặt / khăn lau người nhỏ

Ví dụ với washcloth

  • Gently massage warm lather over your face using a soft cotton washcloth.

    Nhẹ nhàng thoa bọt ấm lên mặt bằng một chiếc khăn mặt bông mềm mại.

  • A1Hang the damp washcloth on the towel bar to dry.

    Hãy treo chiếc khăn mặt ẩm lên thanh treo khăn để nó khô.

  • B1Using a clean washcloth daily helps prevent pore clogging and acne breakouts.

    Sử dụng khăn mặt sạch hàng ngày giúp ngăn ngừa bít tắc lỗ chân lông và bùng phát mụn trứng cá.

  • B2Woven waffle-weave washcloths exfoliate dead dermal cells gently without micro-tearing sensitive facial tissues.

    Khăn mặt dệt tổ ong tẩy tế bào da chết một cách nhẹ nhàng mà không làm rách các mô mặt nhạy cảm.

Cụm từ thường đi với washcloth

  • cotton washcloth: khăn mặt vải cotton
  • damp washcloth: chiếc khăn mặt ẩm

Từ đồng nghĩa

  • face towel: khăn lau mặt
  • flannel: khăn lau mặt nhỏ

Mẹo ghi nhớ

Wash (rửa mặt) + cloth (mảnh vải) = chiếc khăn bông nhỏ dùng để rửa mặt và kỳ cọ khi tắm.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →