washcloth là gì?
washcloth nghĩa là khăn mặt / khăn lau người nhỏ

Ví dụ với washcloth
Gently massage warm lather over your face using a soft cotton washcloth.
Nhẹ nhàng thoa bọt ấm lên mặt bằng một chiếc khăn mặt bông mềm mại.
A1Hang the damp washcloth on the towel bar to dry.
Hãy treo chiếc khăn mặt ẩm lên thanh treo khăn để nó khô.
B1Using a clean washcloth daily helps prevent pore clogging and acne breakouts.
Sử dụng khăn mặt sạch hàng ngày giúp ngăn ngừa bít tắc lỗ chân lông và bùng phát mụn trứng cá.
B2Woven waffle-weave washcloths exfoliate dead dermal cells gently without micro-tearing sensitive facial tissues.
Khăn mặt dệt tổ ong tẩy tế bào da chết một cách nhẹ nhàng mà không làm rách các mô mặt nhạy cảm.
Cụm từ thường đi với washcloth
- cotton washcloth: khăn mặt vải cotton
- damp washcloth: chiếc khăn mặt ẩm
Từ đồng nghĩa
- face towel: khăn lau mặt
- flannel: khăn lau mặt nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Wash (rửa mặt) + cloth (mảnh vải) = chiếc khăn bông nhỏ dùng để rửa mặt và kỳ cọ khi tắm.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người
- hand towel chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa
- toilet seat nắp ngồi bồn cầu
- toilet brush chổi cọ bồn cầu chuyên dụng
- medicine cabinet tủ thuốc gia đình treo tường
- toothbrush holder ống cắm bàn chải đánh răng