Cotton swab là gì?

/ˈkɑːtn swɑːb/Danh từ

Cotton swab nghĩa là Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai

Hình minh họa từ Cotton swab - Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai

Ví dụ với Cotton swab

  • Keep a hygienic jar of cotton swabs on the bathroom counter for makeup touch-ups.

    Để một lọ tăm bông vệ sinh trên mặt bàn phòng tắm để dặm lại lớp trang điểm

  • A1Use a soft cotton swab to clean minor skin scratches gently.

    Dùng tăm bông mềm để nhẹ nhàng lau sạch các vết trầy xước nhỏ trên da.

  • B1She dipped a cotton swab in makeup remover to correct her eyeliner.

    Cô ấy nhúng tăm bông vào nước tẩy trang để sửa lại đường kẻ mắt.

  • B2Medical professionals use sterile cotton swabs to obtain diagnostic viral throat culture specimens.

    Các chuyên gia y tế sử dụng tăm bông tiệt trùng để lấy mẫu cấy bệnh phẩm virus ở cổ họng nhằm chẩn đoán.

Cụm từ thường đi với Cotton swab

  • sterile cotton swab: tăm bông tiệt trùng
  • apply with a cotton swab: thoa bằng tăm bông
  • box of cotton swabs: hộp tăm bông

Từ đồng nghĩa

  • cotton bud: tăm bông
  • Q-tip: tăm bông nhãn hiệu

Mẹo ghi nhớ

Cót tôn sờ oáp (Cotton swab) - tăm bông mềm như cục bông tôn sờ vào êm tai.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →