Cotton swab là gì?
Cotton swab nghĩa là Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai

Ví dụ với Cotton swab
Keep a hygienic jar of cotton swabs on the bathroom counter for makeup touch-ups.
Để một lọ tăm bông vệ sinh trên mặt bàn phòng tắm để dặm lại lớp trang điểm
A1Use a soft cotton swab to clean minor skin scratches gently.
Dùng tăm bông mềm để nhẹ nhàng lau sạch các vết trầy xước nhỏ trên da.
B1She dipped a cotton swab in makeup remover to correct her eyeliner.
Cô ấy nhúng tăm bông vào nước tẩy trang để sửa lại đường kẻ mắt.
B2Medical professionals use sterile cotton swabs to obtain diagnostic viral throat culture specimens.
Các chuyên gia y tế sử dụng tăm bông tiệt trùng để lấy mẫu cấy bệnh phẩm virus ở cổ họng nhằm chẩn đoán.
Cụm từ thường đi với Cotton swab
- sterile cotton swab: tăm bông tiệt trùng
- apply with a cotton swab: thoa bằng tăm bông
- box of cotton swabs: hộp tăm bông
Từ đồng nghĩa
- cotton bud: tăm bông
- Q-tip: tăm bông nhãn hiệu
Mẹo ghi nhớ
Cót tôn sờ oáp (Cotton swab) - tăm bông mềm như cục bông tôn sờ vào êm tai.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người
- hand towel chiếc khăn lau tay cạnh bồn rửa
- toilet seat nắp ngồi bồn cầu
- toilet brush chổi cọ bồn cầu chuyên dụng
- medicine cabinet tủ thuốc gia đình treo tường