Toothpaste là gì?
Toothpaste nghĩa là Kem đánh răng

Ví dụ với Toothpaste
My family usually uses Colgate toothpaste.
Gia đình tớ thường dùng kem đánh răng Colgate
A1Squeeze a pea-sized drop of toothpaste onto your brush.
Bóp một lượng kem đánh răng bằng hạt đậu lên bàn chải của bạn.
B1Using fluoride-enriched toothpaste strengthens enamel remineralization against corrosive bacterial acids.
Sử dụng kem đánh răng giàu fluor củng cố tái khoáng hóa men răng trước axit vi khuẩn ăn mòn.
B2Desensitizing toothpastes incorporate potassium nitrate to occlude exposed dentinal tubules effectively.
Kem đánh răng chống ê buốt kết hợp kali nitrat để bịt kín các ống ngà răng bị lộ một cách hiệu quả.
Cụm từ thường đi với Toothpaste
- tube of toothpaste: tuýp kem đánh răng
- fluoride toothpaste: kem đánh răng chứa flo ngừa sâu răng
- whitening toothpaste: kem đánh răng làm trắng
Từ đồng nghĩa
- dentifrice: thuốc đánh răng
Mẹo ghi nhớ
Tút phết (Toothpaste) một vệt kem đánh răng the mát lên bàn chải.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Towel khăn tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn