Toothbrush là gì?

/ˈtuθbrəʃ/Danh từ

Toothbrush nghĩa là Bàn chải đánh răng

Hình minh họa từ Toothbrush - Bàn chải đánh răng

Ví dụ với Toothbrush

  • You should change your toothbrush every 3 months.

    Bạn nên thay bàn chải đánh răng 3 tháng một lần

  • A1Dentists advise replacing your toothbrush every three months.

    Các nha sĩ khuyên nên thay bàn chải đánh răng ba tháng một lần.

  • B1An oscillating electric toothbrush with sonic micro-vibrations removes plaque far more effectively than manual brushing.

    Bàn chải điện xoay rung sóng âm loại bỏ mảng bám hiệu quả hơn nhiều so với chải tay thông thường.

  • B2Dental hygienists instruct patients to position toothbrush bristles at a 45-degree angle toward the gumline.

    Chuyên viên vệ sinh răng miệng hướng dẫn bệnh nhân đặt lông bàn chải nghiêng góc 45 độ về phía viền nướu.

Cụm từ thường đi với Toothbrush

  • electric toothbrush: bàn chải đánh răng điện
  • soft-bristled toothbrush: bàn chải lông mềm
  • replace toothbrush: thay mới bàn chải đánh răng

Từ đồng nghĩa

  • dental brush: bàn chải răng

Mẹo ghi nhớ

Tút lại hàm răng (Toothbrush) sáng bóng bằng bàn chải đánh răng lông mềm.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →