Shower là gì?
Shower nghĩa là Tắm; (noun)

Ví dụ với Shower
Wait for me when I go take a quick shower.
Chờ tôi trong khi tôi đi tắm nhanh một chút nhé
A1I always take a cold shower after running in the summer heat.
Tôi luôn tắm vòi sen mát lạnh sau khi chạy bộ dưới nắng hè oi ả.
B1Thermostatic shower valves regulate water temperature continuously, preventing accidental scalding when taps run.
Van sen tắm điều nhiệt liên tục cân bằng độ nóng, tránh nguy cơ bỏng rát bất ngờ khi mở vòi.
B2Stargazers gathered on the clifftop to observe the annual Perseid meteor shower across unpolluted skies.
Những người ngắm sao tụ tập trên đỉnh vách đá để chiêm ngưỡng trận mưa sao băng Perseid trên bầu trời trong vắt.
Cụm từ thường đi với Shower
- take a shower: tắm vòi sen
- shower gel: sữa tắm
- meteor shower: mưa sao băng
Từ đồng nghĩa
- wash: tắm rửa
- downpour: cơn mưa rào
Mẹo ghi nhớ
Sầu vơi (Shower) khi đứng dưới làn nước mát tắm vòi sen sảng khoái.