tongs là gì?

/tɒŋz/Danh từ

tongs nghĩa là kẹp gắp thức ăn

Hình minh họa từ tongs - kẹp gắp thức ăn

Ví dụ với tongs

  • Use stainless-steel tongs to turn hot sausages safely on the grill.

    Hãy dùng kẹp gắp bằng thép không gỉ để lật xúc xích nóng trên vỉ nướng một cách an toàn.

  • A1Pass me the tongs so I can serve the salad.

    Chuyền cho tôi chiếc kẹp gắp để tôi lấy món xà lách nhé.

  • B1Silicone-tipped tongs protect delicate non-stick pan coatings from accidental scratches.

    Kẹp gắp có đầu bọc silicone bảo vệ lớp phủ chảo chống dính mỏng manh khỏi các vết trầy xước vô tình.

  • B2Chefs treat spring-loaded culinary tongs as an ergonomic extension of their hands on the hot cooking line.

    Các đầu bếp coi kẹp gắp ẩm thực có lò xo như một phần nối dài công thái học của đôi tay họ trên dây chuyền nấu nướng nóng bỏng.

Cụm từ thường đi với tongs

  • salad tongs: kẹp gắp xà lách
  • barbecue tongs: kẹp gắp thịt nướng than hoa

Mẹo ghi nhớ

Tongs có hai gọng kẹp vào nhau gắp thịt thức ăn nóng hổi khỏi chảo mà không bị bỏng.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →