nutcracker là gì?
nutcracker nghĩa là kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch

Ví dụ với nutcracker
We can see a nutcracker here.
Chúng ta có thể thấy một kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch ở đây.
A1We can see a nutcracker here.
Chúng ta có thể thấy một kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch ở đây.
B1Understanding the role of nutcracker is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nutcracker influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nutcracker
- common nutcracker: kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch phổ biến
- essential nutcracker: kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- shell cracker: kìm tách hạt
Mẹo ghi nhớ
Dùng chiếc kìm kẹp nutcracker bóp vỡ vỏ quả óc chó cứng cáp lấy nhân bùi béo.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt