decanter là gì?
decanter nghĩa là bình thủy tinh thở rượu vang

Ví dụ với decanter
We can see a decanter here.
Chúng ta có thể thấy một bình thủy tinh thở rượu vang ở đây.
A1We can see a decanter here.
Chúng ta có thể thấy một bình thủy tinh thở rượu vang ở đây.
B1Understanding the role of decanter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bình thủy tinh thở rượu vang là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how decanter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bình thủy tinh thở rượu vang ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với decanter
- common decanter: bình thủy tinh thở rượu vang phổ biến
- essential decanter: bình thủy tinh thở rượu vang thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wine aerator jug: bình chiết rượu
Mẹo ghi nhớ
Rót rượu vang đỏ vào bình decanter để rượu tiếp xúc với không khí dậy hương thơm nồng nàn.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt
- countertop mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch
- chopping board thớt thái cắt thức ăn sạch