roasting pan là gì?

/ˈrəʊstɪŋ pæn/n.

roasting pan nghĩa là khay nướng thịt sâu lòng

Hình minh họa từ roasting pan - khay nướng thịt sâu lòng

Ví dụ với roasting pan

  • We can see a roasting pan here.

    Chúng ta có thể thấy một khay nướng thịt sâu lòng ở đây.

  • A1We can see a roasting pan here.

    Chúng ta có thể thấy một khay nướng thịt sâu lòng ở đây.

  • B1Understanding the role of roasting pan is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khay nướng thịt sâu lòng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how roasting pan influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khay nướng thịt sâu lòng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với roasting pan

  • common roasting pan: khay nướng thịt sâu lòng phổ biến
  • essential roasting pan: khay nướng thịt sâu lòng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • oven pan: khay nướng lò

Mẹo ghi nhớ

Đặt gà tây nguyên con vào khay nướng roasting pan cho vào lò nướng vàng ruộm.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →