pastry brush là gì?

/ˈpeɪstri brʌʃ/Danh từ

pastry brush nghĩa là chổi quét bơ trứng làm bánh

Hình minh họa từ pastry brush - chổi quét bơ trứng làm bánh

Ví dụ với pastry brush

  • We can see a pastry brush here.

    Chúng ta có thể thấy một chổi quét bơ trứng làm bánh ở đây.

  • A1We can see a pastry brush here.

    Chúng ta có thể thấy một chổi quét bơ trứng làm bánh ở đây.

  • B1Understanding the role of pastry brush is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chổi quét bơ trứng làm bánh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pastry brush influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chổi quét bơ trứng làm bánh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pastry brush

  • common pastry brush: chổi quét bơ trứng làm bánh phổ biến
  • essential pastry brush: chổi quét bơ trứng làm bánh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • basting brush: chổi quét bơ

Mẹo ghi nhớ

Dùng chổi pastry brush quét một lớp lòng đỏ trứng lên mặt bánh cho bóng đẹp khi nướng.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →