pastry brush là gì?
pastry brush nghĩa là chổi quét bơ trứng làm bánh

Ví dụ với pastry brush
We can see a pastry brush here.
Chúng ta có thể thấy một chổi quét bơ trứng làm bánh ở đây.
A1We can see a pastry brush here.
Chúng ta có thể thấy một chổi quét bơ trứng làm bánh ở đây.
B1Understanding the role of pastry brush is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chổi quét bơ trứng làm bánh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pastry brush influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chổi quét bơ trứng làm bánh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pastry brush
- common pastry brush: chổi quét bơ trứng làm bánh phổ biến
- essential pastry brush: chổi quét bơ trứng làm bánh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- basting brush: chổi quét bơ
Mẹo ghi nhớ
Dùng chổi pastry brush quét một lớp lòng đỏ trứng lên mặt bánh cho bóng đẹp khi nướng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt
- countertop mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch
- chopping board thớt thái cắt thức ăn sạch
- mortar cối giã gia vị bằng đá
- pestle chày đâm giã gia vị
- Blender Máy xay sinh tố
- Bowl Bát, tô