pepper mill là gì?
pepper mill nghĩa là cối xay hạt tiêu cầm tay

Ví dụ với pepper mill
We can see a pepper mill here.
Chúng ta có thể thấy một cối xay hạt tiêu cầm tay ở đây.
A1We can see a pepper mill here.
Chúng ta có thể thấy một cối xay hạt tiêu cầm tay ở đây.
B1Understanding the role of pepper mill is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cối xay hạt tiêu cầm tay là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pepper mill influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cối xay hạt tiêu cầm tay ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pepper mill
- common pepper mill: cối xay hạt tiêu cầm tay phổ biến
- essential pepper mill: cối xay hạt tiêu cầm tay thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pepper grinder: cối xay tiêu
Mẹo ghi nhớ
Vặn cối xay tiêu pepper mill rắc hạt tiêu đen thơm nức mũi lên đĩa bít tết nóng hổi.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt
- countertop mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch
- chopping board thớt thái cắt thức ăn sạch
- mortar cối giã gia vị bằng đá
- pestle chày đâm giã gia vị
- Blender Máy xay sinh tố
- Bowl Bát, tô
- Breakfast Bữa sáng