ramekin là gì?

/ˈræmɪkɪn/Danh từ

ramekin nghĩa là khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng

Hình minh họa từ ramekin - khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng

Ví dụ với ramekin

  • We can see a ramekin here.

    Chúng ta có thể thấy một khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ở đây.

  • A1We can see a ramekin here.

    Chúng ta có thể thấy một khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ở đây.

  • B1Understanding the role of ramekin is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how ramekin influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với ramekin

  • common ramekin: khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng phổ biến
  • essential ramekin: khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • baking cup: khuôn sứ nướng

Mẹo ghi nhớ

Đổ kem trứng vào từng chiếc khuôn sứ ramekin nướng bánh creme brulee thơm ngậy.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →