mandoline là gì?
mandoline nghĩa là bàn bào rau củ thái lát mỏng

Ví dụ với mandoline
We can see a mandoline here.
Chúng ta có thể thấy một bàn bào rau củ thái lát mỏng ở đây.
A1We can see a mandoline here.
Chúng ta có thể thấy một bàn bào rau củ thái lát mỏng ở đây.
B1Understanding the role of mandoline is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bàn bào rau củ thái lát mỏng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mandoline influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bàn bào rau củ thái lát mỏng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mandoline
- common mandoline: bàn bào rau củ thái lát mỏng phổ biến
- essential mandoline: bàn bào rau củ thái lát mỏng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- vegetable slicer: bàn thái lát
Mẹo ghi nhớ
Dùng bàn bào mandoline để thái dưa leo và khoai tây thành những lát mỏng tang đều tăm tắp.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà