inch là gì?
inch nghĩa là đơn vị đo chiều dài inh

Ví dụ với inch
We can see a inch here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo chiều dài inh ở đây.
A1We can see a inch here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo chiều dài inh ở đây.
B1Understanding the role of inch is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo chiều dài inh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how inch influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo chiều dài inh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với inch
- common inch: đơn vị đo chiều dài inh phổ biến
- essential inch: đơn vị đo chiều dài inh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- length unit: inh đo chiều dài
Mẹo ghi nhớ
Chiếc tivi màn hình sáu mươi lăm inh inch hiển thị hình ảnh phim rạp choáng ngợp.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng