inch là gì?

/ɪntʃ/Danh từ

inch nghĩa là đơn vị đo chiều dài inh

Hình minh họa từ inch - đơn vị đo chiều dài inh

Ví dụ với inch

  • We can see a inch here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo chiều dài inh ở đây.

  • A1We can see a inch here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo chiều dài inh ở đây.

  • B1Understanding the role of inch is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đơn vị đo chiều dài inh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how inch influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo chiều dài inh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với inch

  • common inch: đơn vị đo chiều dài inh phổ biến
  • essential inch: đơn vị đo chiều dài inh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • length unit: inh đo chiều dài

Mẹo ghi nhớ

Chiếc tivi màn hình sáu mươi lăm inh inch hiển thị hình ảnh phim rạp choáng ngợp.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →