horsepower là gì?
horsepower nghĩa là đơn vị đo công suất mã lực động cơ

Ví dụ với horsepower
We can see a horsepower here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công suất mã lực động cơ ở đây.
A1We can see a horsepower here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công suất mã lực động cơ ở đây.
B1Understanding the role of horsepower is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo công suất mã lực động cơ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how horsepower influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo công suất mã lực động cơ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với horsepower
- common horsepower: đơn vị đo công suất mã lực động cơ phổ biến
- essential horsepower: đơn vị đo công suất mã lực động cơ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- power metric: mã lực kéo
Mẹo ghi nhớ
Động cơ xe thể thao công suất bốn trăm mã lực horsepower tăng tốc cực bốc.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan