hertz là gì?

/hɜːts/Danh từ

hertz nghĩa là đơn vị đo tần số dao động Héc

Hình minh họa từ hertz - đơn vị đo tần số dao động Héc

Ví dụ với hertz

  • We can see a hertz here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo tần số dao động Héc ở đây.

  • A1We can see a hertz here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo tần số dao động Héc ở đây.

  • B1Understanding the role of hertz is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đơn vị đo tần số dao động Héc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hertz influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo tần số dao động Héc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hertz

  • common hertz: đơn vị đo tần số dao động Héc phổ biến
  • essential hertz: đơn vị đo tần số dao động Héc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • frequency unit: héc tần số

Mẹo ghi nhớ

Màn hình tần số quét một trăm hai mươi héc hertz chuyển động mượt mà không bị xé hình.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →