hertz là gì?
hertz nghĩa là đơn vị đo tần số dao động Héc

Ví dụ với hertz
We can see a hertz here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo tần số dao động Héc ở đây.
A1We can see a hertz here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo tần số dao động Héc ở đây.
B1Understanding the role of hertz is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo tần số dao động Héc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hertz influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo tần số dao động Héc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hertz
- common hertz: đơn vị đo tần số dao động Héc phổ biến
- essential hertz: đơn vị đo tần số dao động Héc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- frequency unit: héc tần số
Mẹo ghi nhớ
Màn hình tần số quét một trăm hai mươi héc hertz chuyển động mượt mà không bị xé hình.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- horsepower đơn vị đo công suất mã lực động cơ
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm