minestrone là gì?
minestrone nghĩa là súp rau củ thập cẩm kiểu Ý

Ví dụ với minestrone
We can see a minestrone here.
Chúng ta có thể thấy một súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ở đây.
A1We can see a minestrone here.
Chúng ta có thể thấy một súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ở đây.
B1Understanding the role of minestrone is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của súp rau củ thập cẩm kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how minestrone influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với minestrone
- common minestrone: súp rau củ thập cẩm kiểu Ý phổ biến
- essential minestrone: súp rau củ thập cẩm kiểu Ý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- vegetable soup: súp rau củ
Mẹo ghi nhớ
Súp rau củ minestrone nấu cùng đậu trắng và mì nui thanh mát bổ dưỡng.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà