minestrone là gì?

/ˌmɪnɪˈstrəʊni/Danh từ

minestrone nghĩa là súp rau củ thập cẩm kiểu Ý

Hình minh họa từ minestrone - súp rau củ thập cẩm kiểu Ý

Ví dụ với minestrone

  • We can see a minestrone here.

    Chúng ta có thể thấy một súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ở đây.

  • A1We can see a minestrone here.

    Chúng ta có thể thấy một súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ở đây.

  • B1Understanding the role of minestrone is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của súp rau củ thập cẩm kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how minestrone influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy súp rau củ thập cẩm kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với minestrone

  • common minestrone: súp rau củ thập cẩm kiểu Ý phổ biến
  • essential minestrone: súp rau củ thập cẩm kiểu Ý thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • vegetable soup: súp rau củ

Mẹo ghi nhớ

Súp rau củ minestrone nấu cùng đậu trắng và mì nui thanh mát bổ dưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →