condiment là gì?
condiment nghĩa là gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn

Ví dụ với condiment
We can see a condiment here.
Chúng ta có thể thấy một gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ở đây.
A1We can see a condiment here.
Chúng ta có thể thấy một gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ở đây.
B1Understanding the role of condiment is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how condiment influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với condiment
- common condiment: gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn phổ biến
- essential condiment: gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- seasoning sauce: gia vị chấm
Mẹo ghi nhớ
Nước tương và ớt tươi là condiment gia vị chấm không thể thiếu trên bàn ăn.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ
- Bake Nướng bánh
- Beef Thịt bò
- Beer Bia