condiment là gì?

/ˈkɒndɪmənt/Danh từ

condiment nghĩa là gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn

Hình minh họa từ condiment - gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn

Ví dụ với condiment

  • We can see a condiment here.

    Chúng ta có thể thấy một gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ở đây.

  • A1We can see a condiment here.

    Chúng ta có thể thấy một gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ở đây.

  • B1Understanding the role of condiment is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how condiment influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với condiment

  • common condiment: gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn phổ biến
  • essential condiment: gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • seasoning sauce: gia vị chấm

Mẹo ghi nhớ

Nước tương và ớt tươi là condiment gia vị chấm không thể thiếu trên bàn ăn.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →