Beef là gì?
Beef nghĩa là Thịt bò

Ví dụ với Beef
This beef looks fresh. We should buy it for dinner.
Thịt bò này trông tươi đấy. Chúng ta nên mua về cho bữa tối
A1I had a delicious bowl of beef pho for breakfast.
Tôi đã ăn một tô phở bò thơm ngon cho bữa sáng.
B1Tender Wagyu beef is renowned worldwide for exquisite marbling and buttery texture.
Thịt bò Wagyu mềm mịn nức tiếng khắp thế giới nhờ những vân mỡ cẩm thạch và độ béo ngậy như bơ.
B2Environmental scientists debate the greenhouse emissions associated with intensive beef livestock farming.
Các nhà khoa học môi trường tranh luận về lượng phát thải nhà kính liên quan đến chăn nuôi bò thịt quy mô công nghiệp.
Cụm từ thường đi với Beef
- beef noodle soup: phở bò
- roast beef: thịt bò nướng
- ground beef: thịt bò xay
Từ đồng nghĩa
- red meat: thịt đỏ
Từ trái nghĩa
- pork: thịt lợn
- poultry: thịt gia cầm
Mẹo ghi nhớ
Bếp (Beef) đỏ lửa xào đĩa thịt bò mềm ngọt ngào.