Coffee là gì?
Coffee nghĩa là Cà phê

Ví dụ với Coffee
A cup of coffee every morning keeps me conscious.
Một cốc cà phê mỗi sáng giữ tôi tỉnh táo
A1I drink a strong cup of black coffee every morning.
Tôi uống một tách cà phê đen đậm đà vào mỗi sáng.
B1Vietnamese robusta coffee brewed through a traditional metal phin filter yields a potent, chocolatey profile.
Cà phê Robusta Việt Nam pha bằng phin truyền thống mang lại hương vị đậm đặc tựa sô-cô-la.
B2Specialty coffee roasters conduct precise cupping sessions to grade acidity and body profiles.
Các nhà rang xay cà phê đặc sản tiến hành các buổi thử nếm chính xác để xếp loại độ chua và độ đằm.
Cụm từ thường đi với Coffee
- iced coffee: cà phê đá
- cup of coffee: tách cà phê
- coffee beans: hạt cà phê
Từ đồng nghĩa
- brew: thức uống pha chế/cà phê
- espresso: cà phê espresso
Mẹo ghi nhớ
Cà phê (Coffee) thơm nức mũi đánh thức cả ngày mới tràn đầy sinh lực.