Fry là gì?
Fry nghĩa là Chiên rán

Ví dụ với Fry
You should fry it in hot oil to have the best taste.
Bạn nên chiên nó trong dầu nóng để có hương vị ngon nhất
A1Fry the spring rolls in hot cooking oil until golden brown.
Chiên nem cuốn trong dầu ăn nóng cho đến khi chín vàng giòn rụm.
B1Pan-fry the seasoned salmon fillets skin-side down first to achieve a crunchy texture.
Áp chảo phần cá hồi đã ướp gia vị với mặt da xuống trước để có độ giòn tan.
B2Nutritionists discourage reusing oil that has been subject to continuous high heat to deep-fry.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo không nên tái sử dụng dầu đã đun nóng liên tục ở nhiệt độ cao để chiên ngập dầu.
Cụm từ thường đi với Fry
- deep-fry: chiên ngập dầu
- pan-fry: áp chảo, chiên nông chảo
- fried rice: cơm rang, cơm chiên
Từ đồng nghĩa
- sauté: áp chảo nhanh
- sear: áp chảo xém cạnh
Mẹo ghi nhớ
Phải ráng (Fry) đợi dầu sôi lăn tăn rồi mới chiên chả cá giòn rụm.